Từ điển tục ngữ Hán Việt (Record no. 9974)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01018nam a2200253 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070847.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-07 11:18:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 124000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 398.9 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | L433-T87 |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Lê Khánh Trường - Lê Việt Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ điển tục ngữ Hán Việt |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Lê Khánh Trường - Lê Việt Anh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế Giới |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2002 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 857tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ điển gồm 9014 câu tục ngữ Trung Quốc. Mỗi câu tục ngữ tạo thành một mục từ, mỗi mục từ bao gồm 6 nội dung (1) tục ngữ tiếng Hán được viết theo dạng phồn thể, (2) phiên âm Latinh, (3) Phiên âm Hán - Việt, (4)Dịch nghĩa, (5) Giải thích ý nghĩa, (6) Dẫn những câu tục ngữ tương đương trong Tiếng Việt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tục ngữ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê Việt Anh |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9974 | 0.00 | Sách |