Đại Việt sử ký toàn thư (Record no. 9976)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00963nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070847.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-07 11:31:14 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 195000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | Thư Viện Cơ Đốc |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 959.7 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N569-L72 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Ngô Sĩ Liên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Đại Việt sử ký toàn thư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Trọn bộ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Ngô Sĩ Liên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thời Đại |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 1059tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa cứng màu đỏ |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 16x24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khảo cứu về tác giả, văn bản, tác phẩm `Đại Việt sử kí toàn thư`. Những sự kiện lịch sử thời cổ đại, trung đại Việt Nam từ kỉ Hồng Bàng, nhà Thục, nhà Triệu, nhà Tiền Lý, Hậu Lý, nhà Ngô, Đinh, Lê, Lý đến nhà Trần, kỉ hậu Trần, kỉ thuộc Minh và kỉ nhà Lê |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Lịch sử Việt Nam -- Nhà Lê |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9976 | 0.00 | Sách |