Biển học vô bờ (Record no. 9984)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00945nam a2200265 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070848.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-09 13:55:05 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 28000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 371.3028 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-T63 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Cảnh Toàn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Biển học vô bờ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Tư vấn về phương pháp học tập |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Gs. Ts. Nguyễn Cảnh Toàn chủ biên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thanh niên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2003 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 295tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 12x19cm |
| 490 ## - SERIES STATEMENT | |
| Series statement | Tư vấn tuổi học đường |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu những tấm gương học tập nổi tiếng. Sự học, lẽ sống của thanh thiếu niên, phương pháp và phong cách học tập, kinh nghiệm tổ chức học tập. Gương học, việc học quanh ta và mấy bài học |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Giáo dục -- Phương pháp học tập |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9984 | 0.00 | Sách |