Từ điển Anh văn đồng nghĩa và phản nghĩa (Record no. 9985)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00663nam a2200217 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070848.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-09 14:38:50 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | eng - vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 423.03 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | N573-H94 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn Hùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Từ điển Anh văn đồng nghĩa và phản nghĩa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Dictionary of Synonyms and Antonyms |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Hùng |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 387tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14x20cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Từ điển tiếng Anh đồng nghĩa và phản nghĩa. Đơn giản, dễ tra cứu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Ngôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Anh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Từ đồng nghĩa - phản nghĩa |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9985 | 0.00 | Sách |