Điển ngữ đức tin Công giáo (Biểu ghi số 9986)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00641nam a2200217 a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260119070848.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 2022-12-09 14:43:04
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title 0 vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 230.03
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Số tài liệu H772-P58
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hồng Phúc
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Titles and words associated with a name Linh mục
245 ## - TITLE STATEMENT
Nhan đề Điển ngữ đức tin Công giáo
245 ## - TITLE STATEMENT
Statement of responsibility, etc. Linh Mục Hồng Phúc, CSsR (Dòng Chúa Cứu Thế)
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 60635tr.
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Other physical details Bìa mềm
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Dimensions 14x20cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Từ điển giải thích điển ngữ về đức tin trong Đạo Thiên chúa.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Kinh thánh -- Công giáo -- Từ điển
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Nguyễn Khánh Lan Dung
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Cost, normal purchase price Total checkouts Mã vạch Cost, replacement price Koha item type
        Thư Viện Cơ Đốc Thư Viện Cơ Đốc 20/01/2026 0.00   TVCD-9986 0.00 Sách