Trần Văn Khê & âm nhạc dân tộc (Record no. 9989)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00832nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070848.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2022-12-09 14:52:01 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 42000 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 782.42162 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | T772-K45 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Văn Khê |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Dates associated with a name | (1921-2015) |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Trần Văn Khê & âm nhạc dân tộc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Remainder of title | Hồi ký và tùy bút |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | GSTS Trần Văn Khê |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Trẻ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2000 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 432tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm hình minh họa |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Tập hợp các bài viết về các cuộc tham dự các cuộc họp, liên hoan âm nhạc châu á của tác giả |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Trần Văn Khê |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Âm nhạc dân tộc -- Việt Nam -- Lịch sử và phê bình |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-9989 | 0.00 | Sách |