00641nam a2200193 a 450000500170000000800200001704100080003708200110004508200130005610000230006924500520009224500670014426000090021130000110022030000370023152000760026865000670034465300360041120260119070340.02021-10-28 15:46:29 aeng a230.03 bB244-N55 aNewman, Barclay M. aGreek - English Dictionary of The New Testament cBarclay M. Newman. Viện Thánh Kinh Thần Học HTTLVN c1993 a203tr. bbìa mềm, hình minh họa aTự điển Hy Lạp - Anh dùng cho Kinh Thánh Tân Ước aThần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tự điển aTừ điển Hy Lạp - Anh