01164nam a2200265 a 450000500170000000800200001704100080003708200140004508200130005911000730007224500880014524500800023324501360031326000170044926000170046626000090048330000120049230000380050430000160054252001280055865000480068665300800073499900150081495200690082920260119070655.02022-06-23 10:27:31 ahoa a220.59593 bT665-N17 aTổng Liên Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MN) aKinh Thánh Cựu Ước - Tân Ước tiếng Hoa (có chú giải) b其他內容聖經 - 新內容 : Chinese Union Version with New Punctuation cTổng Liên Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MN). Liên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies aHà Nội bTôn Giáo c2002 a1451tr. bBìa simili màu nâu đậm c14.5x20.5cm aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Hoa, có chú giải. aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tiếng Hoa aKinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh Hoa c8370d8370 00104070aTVCDbTVCDd2026-01-20g0.00l0pTVCD-8370v0.00yBK