00909nam a2200229 a 450000500170000000800200001704100170003708200100005408200130006410000350007710000430011224500450015524500740020026000260027426000260030026000090032630000120033530000400034730000120038752002210039965000590062020260119070837.02022-11-25 15:11:15 a0 vie - eng a300.3 bN573-H94 aNguyễn Thượng Hùng cTiến sĩ Khoa học ngữ văn aTừ điển Khoa học Xã hội cTiến sĩ Khoa học ngữ văn Nguyễn Thượng Hùng aTp. Hồ Chí Minh bTP. Hồ Chí Minh c2002 a2350tr. bBìa cứng màu xanh dương c16x24cm aGồm các thuật ngữ thuộc các chuyên ngành khoa học xã hội: chính trị học, địa lý, đo lường, giáo dục, hàng không, hàng hải, kiến trúc, kinh tế... aNgôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Pháp