| 000 | 01075nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065728.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:15:24 | ||
| 020 | _a9786045747858 | ||
| 020 | _c58000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a344.59708 | ||
| 082 | _bL926-N57 | ||
| 110 | _aThư viện quốc gia Việt Nam | ||
| 245 | _aLuật Giáo Dục Nghề Nghiệp | ||
| 245 | _b(hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2015, 2017) và văn bản hướng dẫn thi hành | ||
| 245 | _cThư viện quốc gia Việt Nam | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bChính trị Quốc gia | ||
| 260 | _c2019 | ||
| 300 | _a370tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm màu xanh dương | ||
| 300 | _c13x19cm | ||
| 520 | _aGiới thiệu toàn văn Luật giáo dục nghề nghiệp (hiện hành) (Sửa đổi, bổ sung năm 2015, 2017) và các nghị định, thông tư liên quan hướng dẫn, quy định việc thi hành các điều khoản của Luật này | ||
| 650 | _aPháp luật -- Việt Nam -- Văn bản pháp luật | ||
| 911 | _aImport | ||
| 999 |
_c106 _d106 |
||