| 000 | 00831nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065835.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:28:09 | ||
| 020 | _c90000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a181.4 | ||
| 082 | _bC456-S53 | ||
| 100 | _aSharma, Chandradhar | ||
| 245 | _aTriết Học Ấn Độ | ||
| 245 | _cChandradhar Sharma | ||
| 260 | _aTp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _bTổng Hợp | ||
| 260 | _c2005 | ||
| 300 | _a628tr. | ||
| 300 | _bBìa cứng | ||
| 300 | _c14,5x20,5cm | ||
| 520 | _aSách đưa ra lời giải thích về các hệ thống riêng B5934biệt của triết học Ấn Độ | ||
| 650 | _aTriết học phương Đông -- Triết học Ấn Độ | ||
| 653 | _aTư tưởng triết học Ấn Độ | ||
| 700 | _aPhạm Ngọc Đỉnh | ||
| 911 | _aImport | ||
| 999 |
_c1080 _d1080 |
||