| 000 | 01210nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065905.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:32:59 | ||
| 020 | _a893507309765 | ||
| 020 | _c499000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a220.3 | ||
| 082 | _bG343-W66 | ||
| 100 | _aWigoder, Geoffrey | ||
| 245 | _aTừ Điển Kinh Thánh Anh - Việt: Minh hoạ và sách dẫn | ||
| 245 | _cGeoffrey Wigoder. Nhóm biên dịch: Lưu Văn Hy... | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTừ Điển Bách Khoa | ||
| 260 | _c2013 | ||
| 300 | _a1137tr. | ||
| 300 | _bBìa cứng hình minh họa | ||
| 300 | _c16x22cm | ||
| 520 | _aTừ Điển Kinh Thánh Anh - Việt gồm những định nghĩa đầy đủ về 3500 tên người, tên đất và sự kiện Kinh Thánh, trên 1500 minh họa và bản đồ, những trích dẫn Cựu Ước và Tân Ước cho từng tên gọi. Sách sẽ giúp bạn hiểu biết về Kinh Thánh Ki-tô giáo, cả về phương diện lịch sử, văn học cũng như những chứng cứ đức tin của các tín đồ... | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Sử lược -- Minh họa, sách dẫn | ||
| 653 | _aTự điển Kinh Thánh | ||
| 999 |
_c1528 _d1528 |
||