| 000 | 00830nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065905.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:33:02 | ||
| 020 | _c36000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a495.92232 | ||
| 082 | _bV986-T15 | ||
| 100 | _aVũ Hồng Tâm | ||
| 245 | _aTừ điển Việt - Anh | ||
| 245 | _bVietnamese - English Dictionary | ||
| 245 | _cVũ Hồng Tâm | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bThanh niên | ||
| 260 | _c2002 | ||
| 300 | _a1082tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm màu xanh lá | ||
| 300 | _c10x16cm | ||
| 520 | _aTiện lợi, dễ sử dụng Trình bày ngắn gọn, dễ hiểu Tập hợp các từ thông dụng Nhiều ví dụ minh họa sinh động | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Anh | ||
| 653 | _aNgôn ngữ Đông Nam Á | ||
| 999 |
_c1532 _d1532 |
||