| 000 | 01098nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065921.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:35:29 | ||
| 020 | _a9786049860713 | ||
| 020 | _c230000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a398.9 | ||
| 082 | _bD928-D92 | ||
| 110 | _aDương Thị Dung, Đặng Thuý Hằng, Nguyễn Thảo Nguyên | ||
| 245 | _aTừ điển thành ngữ - tục ngữ Việt Nam | ||
| 245 | _cDương Thị Dung, Đặng Thuý Hằng, Nguyễn Thảo Nguyên | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bĐại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | _c2019 | ||
| 300 | _a902tr. | ||
| 300 | _bBìa cứng | ||
| 300 | _c14.5x20.5cm | ||
| 500 | _aThư mục: tr. 900 | ||
| 520 | _aGiới thiệu những thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt thông dụng, có giải thích rõ ràng, dễ hiểu, dễ sử dụng và các mục từ được xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Tiếng Việt -- Thành ngữ | ||
| 653 | _aNgôn ngữ Đông Nam Á | ||
| 700 | _aNguyễn Thảo Nguyên | ||
| 999 |
_c1754 _d1754 |
||