| 000 | 00885nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065953.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:40:17 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _ajarai - vie | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bL719-H72 | ||
| 110 | _aLiên hiệp Thánh Kinh Hội | ||
| 245 | _aKinh Thánh Tân Ước song ngữ Jrai - Việt | ||
| 245 | _bTƠLƠI PƠGOP PHRÂO | ||
| 245 | _cLiên hiệp Thánh Kinh Hội. Chương trình Xuất bản Kinh Thánh Việt Nam | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2006 | ||
| 300 | _a613tr. | ||
| 300 | _c14x21cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch song ngữ Jarai - Việt | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Gia rai-Việt. | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước song ngữ. 2. Kinh Thánh Gia rai Việt. | ||
| 999 |
_c2207 _d2207 |
||