| 000 | 01041nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070039.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:46:53 | ||
| 020 | _a9786040061126 | ||
| 020 | _c1500000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a030 | ||
| 082 | _bT883-B86 | ||
| 100 | _eBiên soạn | ||
| 110 | _aVũ Viết Chính, Phạm Minh Hạc, Phạm Văn Khôi... | ||
| 245 | _aTừ điển bách khoa Britannica | ||
| 245 | _cB.s.: Vũ Viết Chính, Phạm Minh Hạc, Phạm Văn Khôi... | ||
| 245 | _nT.1 | ||
| 245 | _pA - K | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bGiáo dục | ||
| 260 | _c2014 | ||
| 300 | _a1512tr. | ||
| 300 | _bminh họa | ||
| 300 | _c20.5x29 cm | ||
| 520 | _aGồm trên 28.000 mục từ do các soạn giả của bộ sách Britannica Concise Encyclopaedia biên soạn, bổ sung thêm gần 300 mục từ Việt Nam cùng 2.000 ảnh minh hoạ, bản đồ, bảng biểu và hình vẽ | ||
| 650 | _aBách khoa thư -- Tri thức | ||
| 700 | _aNguyễn Huỳnh Điệp | ||
| 999 |
_c2811 _d2811 |
||