| 000 | 00979nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070114.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:52:50 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a495.9 | ||
| 082 | _bK34-G82 | ||
| 100 | _aGregerson, Kenneth | ||
| 245 | _aNgữ vựng Rơn gao | ||
| 245 | _cKenneth Gregerson | ||
| 260 | _aUSA | ||
| 260 | _bViện Chuyên Khảo Ngữ Học | ||
| 260 | _c1977 | ||
| 300 | _a166tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm hình minh họa | ||
| 300 | _c14,5x20,5cm | ||
| 520 | _aRơngao là một sắc dân nguyên xứ thuộc tỉnh Kontum. Trong quyển sách, tác giả trình bày đối chiếu từ vựng từ tiếng Rơngao so với tiếng Việt và tiếng Anh, giúp bạn đọc ễ dàng tra cứu | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Dân tộc thiểu số | ||
| 653 | _aTừ điển | ||
| 856 | 4 |
_uhttps://data.thuviencodoc.org/books/3333/3333/ngu-vung-ron-gao-vocabulary.jpg _yCover Image |
|
| 911 | _aImport | ||
| 999 |
_c3308 _d3308 |
||