| 000 | 01080nam a2200313 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070133.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:56:11 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a495.9 | ||
| 082 | _bN176-F86 | ||
| 100 | _aFreiberger, Nancy | ||
| 245 | _aNgữ vựng Nùng Phạn Slinh | ||
| 245 | _bSẹc Mạhn Slứ Nohng Fan Slihng / Nung Flan Slihng vocabulary | ||
| 245 | _cNancy Freiberger | ||
| 245 | _nP.1 / C.9 | ||
| 245 | _pPhần 1 / Cuốn 9 | ||
| 260 | _c1976 | ||
| 300 | _a354tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm màu vàng | ||
| 300 | _c21cm | ||
| 490 | _aTủ sách ngôn ngữ Dân tộc thiểu số Việt Nam | ||
| 520 | _aQuyển sách này là ngữ vựng của người Nùng Phạn Slinh tại phía bắc Việt Nam. Quyển ngữ vựng này soạn theo thổ ngữ của người ở tỉnh Bắc Giang. | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Dân tộc thiểu số | ||
| 653 | _aTừ điển | ||
| 700 | _aVy Thị Bé | ||
| 856 | 4 |
_uhttps://data.thuviencodoc.org/books/3616/sec-mahn.jpg _yCover Image |
|
| 911 | _aImport | ||
| 999 |
_c3588 _d3588 |
||