| 000 | 00799nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070317.0 | ||
| 008 | 2021-09-01 15:38:04 | ||
| 040 | _a1 | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a280.4 | ||
| 082 | _bH719-N17 | ||
| 110 | _aHội Thánh Tin Lành Việt Nam | ||
| 245 | _aDanh sách Mục sư, Truyền đạo 1973-1974 | ||
| 245 | _cHội Thánh Tin Lành Việt Nam / Văn phòng tổng liên hội | ||
| 260 | _aSài Gòn | ||
| 260 | _bNhà in Tin lành | ||
| 260 | _c1974 | ||
| 300 | _a53tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm | ||
| 520 | _aDanh sách Mục sư, Truyền đạo, giáo sĩ của Hội Thánh Tin Lành Việt Nam năm 1973-1974 | ||
| 650 | _aTin Lành -- Lịch sử Hội Thánh | ||
| 653 | _aHội Thánh Tin Lành Việt Nam | ||
| 856 | _f1973-1974 - Danh sách Mục sư | ||
| 999 |
_c5152 _d5152 |
||