| 000 | 01383nam a2200289 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070332.0 | ||
| 008 | 2021-10-22 12:00:47 | ||
| 020 | _a1556710909 | ||
| 041 | _axơ-đăng, anh, việt, pháp | ||
| 082 | _a413.21 | ||
| 082 | _bK34-S64 | ||
| 100 | _aSmith, Kenneth D. | ||
| 245 | _aSedang dictionary with English, Vietnamese and French glossaries | ||
| 245 | _bTự điển Xơ-đăng - Anh - Việt - Pháp | ||
| 245 | _cKenneth D. Smith | ||
| 260 | _aDallas, Texas, USA | ||
| 260 | _bMahidol University at Salaya, Thailand | ||
| 260 | _c2000 | ||
| 300 | _a567tr. | ||
| 300 | _bbìa mềm | ||
| 300 | _c14x23cm | ||
| 520 | _aXơ-đăng là ngôn ngữ giao tiếp của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam sống tại vùng núi phía Bắc tỉnh Kontum. Tác giả đã sống nhiều năm tại đây, học tiếng Xơ-đăng và phong tục tập quán của họ, cho nên tác giả rất thành thạo tiếng Xơ-đăng. Tự điển này rất hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học, nhà dân tộc học . chuyên nghiên cứu về các dân tộc thiểu số sống tại khu vực Đông Nam Á châu. | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Từ điển -- Dân tộc thiểu số -- Xơ-đăng | ||
| 856 | 4 |
_uhttps://data.thuviencodoc.org/books/5456/sedang-dictionary.jpg _yCover Image |
|
| 911 | _aNKP | ||
| 957 | _a1.7.2020 pht | ||
| 999 |
_c5379 _d5379 |
||