000 00664nam a2200217 a 4500
005 20260119070340.0
008 2021-10-28 15:46:29
041 _aeng
082 _a230.03
082 _bB244-N55
100 _aNewman, Barclay M.
245 _aGreek - English Dictionary of The New Testament
245 _cBarclay M. Newman. Viện Thánh Kinh Thần Học HTTLVN
260 _c1993
300 _a203tr.
300 _bbìa mềm, hình minh họa
520 _aTự điển Hy Lạp - Anh dùng cho Kinh Thánh Tân Ước
650 _aThần học Cơ Đốc -- Tin Lành -- Tự điển
653 _aTừ điển Hy Lạp - Anh
957 _a1.7.2020 pht
999 _c5513
_d5513