| 000 | 00791nam a2200301 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065758.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:21:18 | ||
| 020 | _c80000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a891.73 | ||
| 082 | _bM464-G66 | ||
| 100 | _aGorky, Maxim | ||
| 245 | _aThời Thơ Ấu | ||
| 245 | _cMaxim Gorky | ||
| 250 | _aTái bản | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bVăn học | ||
| 260 | _c2019 | ||
| 300 | _a350tr. | ||
| 300 | _c21cm | ||
| 490 | _aTủ sách Văn học kinh điển | ||
| 534 | _aDịch theo bản tiếng Anh: My Childhood của Ronaid Wilks | ||
| 650 | _aVăn học hiện đại | ||
| 700 | _aHoàng Quỳnh Hoa | ||
| 856 | 4 |
_uhttps://data.thuviencodoc.org/books/558/thoi-tho-au.jpeg _yCover Image |
|
| 911 | _aImport | ||
| 999 |
_c556 _d556 |
||