| 000 | 00994nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119065724.0 | ||
| 008 | 2021-05-06 12:14:40 | ||
| 020 | _a9786045873434 | ||
| 020 | _c268000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a428.2 | ||
| 082 | _bN571-C24 | ||
| 100 | _aAlex Rath | ||
| 110 | _aAlex Rath, Dennis Le Boeuf, Liming Jing | ||
| 245 | _aNgữ Pháp Tiếng Anh Trình Độ Trung Cấp | ||
| 245 | _cAlex Rath, Dennis Le Boeuf, Liming Jing | ||
| 245 | _nT.1 | ||
| 260 | _aTp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _bTp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _c2018 | ||
| 300 | _a226tr. | ||
| 300 | _bbìa mềm hình minh họa | ||
| 300 | _c26cm | ||
| 520 | _aBao gồm các kiến thức về các thì hiện tại | ||
| 600 | _aRath Alex | ||
| 650 | _aTiếng Anh | ||
| 650 | _aNgữ pháp | ||
| 700 | _aNguyễn Thành Yến | ||
| 856 | 4 |
_uhttps://data.thuviencodoc.org/books/61/grammarlearningcurve-trungcap-1jpg.jpg _yCover Image |
|
| 911 | _aImport | ||
| 999 |
_c60 _d60 |
||