| 000 | 00680nam a2200181 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070448.0 | ||
| 008 | 2022-01-12 12:21:48 | ||
| 041 | _a0 vie | ||
| 082 | _a220.03 | ||
| 082 | _bK45-D18 | ||
| 100 | _aKhuyết Danh | ||
| 245 | _aTự Điển Tên Kinh Thánh Tiếng Việt | ||
| 300 | _bBìa nhựa trong | ||
| 520 | _aTự điển phiên âm Anh - Việt bao gồm tên các nhân vật, địa danh, dòng tộc... có đề cập trong Kinh Thánh, cũng có trích dẫn địa chỉ câu Kinh Thánh có liên quan để bạn đọc tiện tra cứu… | ||
| 650 | _aKinh thánh -- Từ điển | ||
| 911 | _aNguyễn Thị Kim Phượng | ||
| 957 | _a211001 PHT | ||
| 999 |
_c6502 _d6502 |
||