| 000 | 00832nam a2200265 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070512.0 | ||
| 008 | 2022-02-16 13:32:41 | ||
| 020 | _c16000 | ||
| 041 | _a0 vie - eng | ||
| 082 | _a428 | ||
| 082 | _bB932-P58 | ||
| 100 | _aBùi Phụng | ||
| 245 | _aNghi Thức Lời Nói Anh - Việt | ||
| 245 | _bEnglish - Vietnamese Etiquette | ||
| 245 | _cBùi Phụng | ||
| 260 | _aTp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _bThành Phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _c2000 | ||
| 300 | _a229tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm | ||
| 300 | _c9.5x17cm | ||
| 520 | _aTài liệu song ngữ Anh Việt dùng để học cách giao tiếp, cách đàm thoại trong những tình huống cụ thể như giới thiệu và được giới thiệu | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Anh Việt đàm thoại. | ||
| 653 | _aGiao tiếp Anh Việt | ||
| 999 |
_c6844 _d6844 |
||