| 000 | 00946nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070653.0 | ||
| 008 | 2022-06-16 14:15:29 | ||
| 020 | _a9786046164197 | ||
| 020 | _c170000 | ||
| 041 | _anùng - việt | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bL719-H72 | ||
| 110 | _aLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 245 | _aSLỨ THỂN MẢH CÀNG NOHNG - CÀNG KÉO | ||
| 245 | _bKinh Thánh Tân Ước Nùng - Việt | ||
| 245 | _cLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2019 | ||
| 300 | _a606tr. | ||
| 300 | _bBìa simili xanh đen | ||
| 300 | _c14,8x21cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch song ngữ Nùng - Việt. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Nùng-Việt | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước song ngữ 2. Kinh Thánh Nùng Việt | ||
| 999 |
_c8332 _d8332 |
||