| 000 | 00938nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070655.0 | ||
| 008 | 2022-06-22 10:08:03 | ||
| 041 | _aba na - việt | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bL719-H72 | ||
| 110 | _aLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 245 | _aKinh Thánh Tân Ước song ngữ Bahnar - Việt | ||
| 245 | _bHLA BƠAR 'BOK KEI-DEI PAH 'NAO | ||
| 245 | _cLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies. Chương trình xuất bản Kinh Thánh Việt Nam | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2008 | ||
| 300 | _a639tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu xanh lá | ||
| 300 | _c14x21cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch song ngữ Ba na - Việt. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Ba na-Việt. | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước. 2. Kinh Thánh Ba na Việt | ||
| 999 |
_c8364 _d8364 |
||