| 000 | 00819nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070655.0 | ||
| 008 | 2022-06-22 14:48:39 | ||
| 041 | _abru | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bL719-H72 | ||
| 110 | _aLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 245 | _aKinh Thánh Tân Ước tiếng Brũ | ||
| 245 | _bPARNAI O TỄ YIANG SURSĨ | ||
| 245 | _cLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 260 | _aViệt Nam | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2009 | ||
| 300 | _a667tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm màu đen | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Bru. | ||
| 650 | _aKinh thánh -- Tin lành | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh Bru | ||
| 911 | _aNguyễn Thị Kim Phượng | ||
| 999 |
_c8365 _d8365 |
||