| 000 | 00868nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070655.0 | ||
| 008 | 2022-06-23 09:58:36 | ||
| 020 | _a9786046110453 | ||
| 020 | _c180000 | ||
| 041 | _abru | ||
| 082 | _a220.59593 | ||
| 082 | _bL719-H72 | ||
| 110 | _aLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 245 | _aPARNAI YIANG SURSĨ | ||
| 245 | _bKinh Thánh tiếng Bru | ||
| 245 | _cLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2014 | ||
| 300 | _a1834tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu đen | ||
| 300 | _c14.5x21cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Bru. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tiếng Bru | ||
| 653 | _aKinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh Bru | ||
| 999 |
_c8368 _d8368 |
||