| 000 | 01000nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070655.0 | ||
| 008 | 2022-06-23 10:27:31 | ||
| 041 | _ahoa | ||
| 082 | _a220.59593 | ||
| 082 | _bT665-N17 | ||
| 110 | _aTổng Liên Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MN) | ||
| 245 | _aKinh Thánh Cựu Ước - Tân Ước tiếng Hoa (có chú giải) | ||
| 245 | _b其他內容聖經 - 新內容 : Chinese Union Version with New Punctuation | ||
| 245 | _cTổng Liên Hội Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (MN). Liên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2002 | ||
| 300 | _a1451tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu nâu đậm | ||
| 300 | _c14.5x20.5cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Hoa, có chú giải. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tiếng Hoa | ||
| 653 | _aKinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh Hoa | ||
| 999 |
_c8370 _d8370 |
||