| 000 | 00911nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070655.0 | ||
| 008 | 2022-06-23 11:21:33 | ||
| 041 | _agia rai | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bL719-H72 | ||
| 100 | _aLiên Hiệp Thánh Kinh Hội | ||
| 110 | _aLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 245 | _aTƠLƠI PƠGOP PHRÂO HĂNG TƠLƠI ADOH HƠĐĂP | ||
| 245 | _bKinh Thánh Tân Ước tiếng Gia rai : New Testament in Jerai | ||
| 245 | _cLiên Hiệp Thánh Kinh Hội / United Bible Societies | ||
| 300 | _a710tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu đen | ||
| 300 | _c10x15cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Gia rai. | ||
| 650 | _aKinh thánh -- Tin lành -- Tân Ước -- Tiếng Gia-rai | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh Gia rai | ||
| 911 | _aNguyễn Thị Kim Phượng | ||
| 999 |
_c8372 _d8372 |
||