| 000 | 00691nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070701.0 | ||
| 008 | 2022-07-05 09:41:23 | ||
| 041 | _a0 vie | ||
| 082 | _a220 | ||
| 082 | _bK312T | ||
| 110 | _aVietnamese Bible | ||
| 245 | _aKinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước | ||
| 245 | _bBản dịch truyền thống | ||
| 245 | _cVietnamese Bible | ||
| 300 | _a1396tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu đen | ||
| 300 | _c12x18cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch truyền thống. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành | ||
| 653 | _aKinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh bản truyền thống | ||
| 999 |
_c8455 _d8455 |
||