| 000 | 00878nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070729.0 | ||
| 008 | 2022-08-24 15:13:33 | ||
| 041 | _aeng | ||
| 082 | _a220.0223 | ||
| 082 | _bB365-P93 | ||
| 110 | _aBeacon Hill Press | ||
| 245 | _aPalestine in the Time of Jesus and The Exodus | ||
| 245 | _bBản đồ Palestine thời Chúa Giê-xu và bản đồ Ra khỏi Ai Cập | ||
| 245 | _cBeacon Hill Press | ||
| 260 | _aUSA | ||
| 260 | _bBeacon Hill Press | ||
| 260 | _c1958 | ||
| 300 | _a12tr. | ||
| 300 | _bgiấy carton dày | ||
| 300 | _c45x55cm | ||
| 520 | _aBản đồ có hai mặt: bản đồ xứ Palestine thời kỳ Chúa Giê-xu thi hành chức vụ và bản đồ cuộc ra đi khỏi Ai Cập của dân Do Thái. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Sử lược -- Bản đồ | ||
| 653 | _aBản đồ khổ lớn 2. Kinh Thánh bản đồ | ||
| 999 |
_c8849 _d8849 |
||