| 000 | 00898nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070738.0 | ||
| 008 | 2022-09-15 10:48:18 | ||
| 041 | _asán chỉ | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bH719-N17 | ||
| 110 | _aHội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) | ||
| 245 | _aGANY SLHOUF. SHAANGC NYHAENGC WAC | ||
| 245 | _bKinh Thánh Tân Ước tiếng Sán chỉ | ||
| 245 | _cLý Văn Thông dịch. Hội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2020 | ||
| 300 | _a531tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu đen | ||
| 300 | _c14.5x20.5cm | ||
| 520 | _aSách là Kinh Thánh Tân Ước, là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Sán chỉ. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Tiếng Sán chỉ | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh Sán chỉ | ||
| 999 |
_c8986 _d8986 |
||