| 000 | 00929nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070739.0 | ||
| 008 | 2022-09-15 11:18:20 | ||
| 020 | _a9781920714154 | ||
| 041 | _akhơ-me | ||
| 082 | _a220.59593 | ||
| 082 | _bT374-C18 | ||
| 110 | _aThe Bible Society in Cambodia | ||
| 245 | _aព្រះគម្ពីរបរិសុទ្ធ. ជាភាសាខ្មែរចាស់ | ||
| 245 | _bThe Holy Bible in Khmer Old Version : Kinh Thánh tiếng Khmer | ||
| 245 | _cThe Bible Society in Cambodia | ||
| 260 | _c2016 | ||
| 300 | _a1616tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu nâu đỏ | ||
| 300 | _c14x20cm | ||
| 520 | _aSách này là Kinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước, là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Khơ me | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tiếng Khmer. | ||
| 653 | _aKinh Thánh Cựu Ước và Tân Ước 2. Kinh Thánh Khơ me | ||
| 999 |
_c8987 _d8987 |
||