| 000 | 00816nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070751.0 | ||
| 008 | 2022-10-04 10:33:33 | ||
| 041 | _ahrê | ||
| 082 | _a225.59593 | ||
| 082 | _bH719-N17 | ||
| 110 | _aHội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) | ||
| 245 | _aSECH HADRÒIH MA NEO | ||
| 245 | _bKinh Thánh Tân Ước tiếng Hrê | ||
| 245 | _cHội Thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Nam) | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2016 | ||
| 300 | _a355tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu nâu | ||
| 300 | _c14x20cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh Tân Ước là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch tiếng Hrê. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Tiếng Hrê | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh Hrê | ||
| 999 |
_c9176 _d9176 |
||