| 000 | 00913nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070812.0 | ||
| 008 | 2022-10-27 15:06:33 | ||
| 041 | _a0 vie - eng | ||
| 082 | _a225 | ||
| 082 | _bC559-N17 | ||
| 110 | _aChương Trình Xuất Bản Kinh Thánh Việt Nam | ||
| 245 | _aKinh Thánh Tân Ước bản hiệu đính song ngữ Việt Anh | ||
| 245 | _bNew Testament Contemporary English Version Bilingual | ||
| 245 | _cChương Trình Xuất Bản Kinh Thánh Việt Nam | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2004 | ||
| 300 | _a518tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu xanh dương | ||
| 300 | _c14x21cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch song ngữ Việt - Anh. | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước -- Việt.- Anh | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước song ngữ 2. Kinh Thánh Việt.- Anh | ||
| 999 |
_c9463 _d9463 |
||