| 000 | 00963nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070819.0 | ||
| 008 | 2022-11-02 14:50:20 | ||
| 041 | _a0 vie | ||
| 082 | _a225 | ||
| 082 | _bK55-U64 | ||
| 110 | _aTổng Hội thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Bắc) | ||
| 245 | _aKinh Thánh Tân Ước | ||
| 245 | _bThánh Thi & Châm Ngôn : Bản dịch mới | ||
| 245 | _cTổng Hội thánh Tin Lành Việt Nam (Miền Bắc) | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bTôn Giáo | ||
| 260 | _c2006 | ||
| 300 | _a757tr. | ||
| 300 | _bBìa simili màu đen | ||
| 300 | _c13x20,3cm | ||
| 520 | _aKinh Thánh Tân Ước, Thánh Thi và Châm Ngôn là Lời Đức Chúa Trời dành cho nhân loại, bản dịch mới, được phiên dịch từ nguyên bản Hy-bá-lai và Hy Lạp... | ||
| 650 | _aKinh Thánh -- Tin Lành -- Tân Ước, Thi Thiên, Châm Ngôn | ||
| 653 | _aKinh Thánh Tân Ước 2. Kinh Thánh bản dịch mới | ||
| 999 |
_c9562 _d9562 |
||