| 000 | 00864nam a2200265 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070820.0 | ||
| 008 | 2022-11-04 09:25:14 | ||
| 020 | _c12200 | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a495.92282 | ||
| 082 | _bT871-C54 | ||
| 100 | _aTrương Chính | ||
| 245 | _aGiải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn | ||
| 245 | _cTrương Chính | ||
| 250 | _aTái bản lần 1 | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bGiáo Dục | ||
| 260 | _c1998 | ||
| 300 | _a231tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm hình minh họa | ||
| 300 | _c14.3x20.3cm | ||
| 520 | _aTập hợp những từ Việt và từ Hán Việt đồng âm, gần đồng âm, gần đồng nghĩa để đối chiếu, so sánh, phân biệt chỗ giống và khác nhau về ý nghĩa và cách dùng. | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Tiếng Việt | ||
| 700 | _aTrương Chính | ||
| 999 |
_c9581 _d9581 |
||