| 000 | 00854nam a2200241 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070837.0 | ||
| 008 | 2022-11-25 15:11:15 | ||
| 041 | _a0 vie - eng | ||
| 082 | _a300.3 | ||
| 082 | _bN573-H94 | ||
| 100 | _aNguyễn Thượng Hùng | ||
| 100 | _cTiến sĩ Khoa học ngữ văn | ||
| 245 | _aTừ điển Khoa học Xã hội | ||
| 245 | _cTiến sĩ Khoa học ngữ văn Nguyễn Thượng Hùng | ||
| 260 | _aTp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _bTP. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | _c2002 | ||
| 300 | _a2350tr. | ||
| 300 | _bBìa cứng màu xanh dương | ||
| 300 | _c16x24cm | ||
| 520 | _aGồm các thuật ngữ thuộc các chuyên ngành khoa học xã hội: chính trị học, địa lý, đo lường, giáo dục, hàng không, hàng hải, kiến trúc, kinh tế... | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Pháp | ||
| 999 |
_c9827 _d9827 |
||