| 000 | 00923nam a2200277 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070845.0 | ||
| 008 | 2022-12-07 09:55:01 | ||
| 020 | _a9786045757574 | ||
| 020 | _c18000 | ||
| 040 | _cThư Viện Cơ Đốc | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 | _a344.5971 | ||
| 082 | _bL926-G43 | ||
| 110 | _aViệt Nam (CHXHCNVN). Điều lệ và chính sách | ||
| 245 | _aLuật tín ngưỡng, tôn giáo | ||
| 245 | _b(hiện hành) | ||
| 245 | _cViệt Nam (CHXHCNVN). Điều lệ và chính sách | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bChính trị quốc gia sự thật | ||
| 260 | _c2020 | ||
| 300 | _a72tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm, màu cam | ||
| 300 | _c13x19cm | ||
| 520 | _aGiới thiệu toàn văn Luật tín ngưỡng, tôn giáo với những quy định chung và quy định cụ thể về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo | ||
| 650 | _aPháp luật -- Việt Nam -- Luật tôn giáo | ||
| 999 |
_c9953 _d9953 |
||