000 00784nam a2200253 a 4500
005 20260119070846.0
008 2022-12-07 10:50:05
041 _a0 vie - eng
082 _a423.95922
082 _bL111-T37
100 _aLã Thành
245 _aTừ điển thành ngữ Anh - Việt
245 _bvà cụm từ khoa học - kỹ thuật Anh - Việt
245 _cLã Thành
260 _aHà Nội
260 _bKhoa học và kỹ thuật
260 _c1988
300 _a587tr.
300 _bBìa cứng màu xanh
300 _c14,5x20,5cm
520 _aGiới thiệu từ điển Anh - Việt, giải nghĩa 16.000 thành ngữ thông dụng được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
650 _aTừ điển -- Anh-Việt
700 _aBùi Ý
999 _c9968
_d9968