| 000 | 01018nam a2200253 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070847.0 | ||
| 008 | 2022-12-07 11:18:01 | ||
| 020 | _c124000 | ||
| 041 | _a0 vie | ||
| 082 | _a398.9 | ||
| 082 | _bL433-T87 | ||
| 110 | _aLê Khánh Trường - Lê Việt Anh | ||
| 245 | _aTừ điển tục ngữ Hán Việt | ||
| 245 | _cLê Khánh Trường - Lê Việt Anh | ||
| 260 | _aHà Nội | ||
| 260 | _bThế Giới | ||
| 260 | _c2002 | ||
| 300 | _a857tr. | ||
| 300 | _bBìa cứng | ||
| 300 | _c16x24cm | ||
| 520 | _aTừ điển gồm 9014 câu tục ngữ Trung Quốc. Mỗi câu tục ngữ tạo thành một mục từ, mỗi mục từ bao gồm 6 nội dung (1) tục ngữ tiếng Hán được viết theo dạng phồn thể, (2) phiên âm Latinh, (3) Phiên âm Hán - Việt, (4)Dịch nghĩa, (5) Giải thích ý nghĩa, (6) Dẫn những câu tục ngữ tương đương trong Tiếng Việt. | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Từ điển -- Tục ngữ | ||
| 700 | _aLê Việt Anh | ||
| 999 |
_c9974 _d9974 |
||