| 000 | 00663nam a2200217 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 005 | 20260119070848.0 | ||
| 008 | 2022-12-09 14:38:50 | ||
| 041 | _aeng - vie | ||
| 082 | _a423.03 | ||
| 082 | _bN573-H94 | ||
| 100 | _aNguyễn Hùng | ||
| 245 | _aTừ điển Anh văn đồng nghĩa và phản nghĩa | ||
| 245 | _bDictionary of Synonyms and Antonyms | ||
| 245 | _cNguyễn Hùng | ||
| 300 | _a387tr. | ||
| 300 | _bBìa mềm | ||
| 300 | _c14x20cm | ||
| 520 | _aTừ điển tiếng Anh đồng nghĩa và phản nghĩa. Đơn giản, dễ tra cứu. | ||
| 650 | _aNgôn ngữ -- Từ điển -- Tiếng Anh | ||
| 653 | _aTừ đồng nghĩa - phản nghĩa | ||
| 999 |
_c9985 _d9985 |
||