Quản lý chiến lược (Record no. 5700)
[ view plain ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01293nam a2200277 a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260119070353.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 2021-11-12 14:37:35 |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 37000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | 1 |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | 0 vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 658.401 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Số tài liệu | P534-A60 |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Lan Anh |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Relator term | Tác giả |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Quản lý chiến lược |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Lan Anh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Name of publisher, distributor, etc. | Khoa Học và Kỹ Thuật |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 326tr. |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Other physical details | Bìa mềm |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Dimensions | 14,5x20,5cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Xây dựng chiến lược là một việc khó. Đưa chiến lược vào thực hiện, từ đó đánh giá, điều chỉnh hoặc thậm chí thay đổi khi cần thiết là một việc còn khó hơn. Đó là nội dung của quản lí chiến lược. Nói cách khác, quản lí chiến lược là một quá trình bao gồm việc xây dựng chiến lược, thực hiện và đánh giá để điều chỉnh chiến lược. Quản lí chiến lược giới thiệu với bạn đọc một cách cụ thể với những dẫn chứng thực tế sinh động về những nội dung cơ bản của công tác quản lí chiến lược trong các doanh nghiệp. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Doanh nghiệp |
| 957 ## - | |
| -- | 211102 LPS |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Ngày bổ sung | Cost, normal purchase price | Total checkouts | Mã vạch | Cost, replacement price | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thư Viện Cơ Đốc | Thư Viện Cơ Đốc | 20/01/2026 | 0.00 | TVCD-5700 | 0.00 | Sách |